Kanji
/
N1
/
亀
亀
JLPT N1 · Cao cấp
QUY / QUI
con rùa
11 nét · Kanji N1 · Bài 44
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キ・キュウ・キン
ÂM KUN (訓読み)
かめ
Từ vựng có chữ 亀
亀
かめ
con rùa
海亀
うみがめ
rùa biển
Cùng bài học
須
偏
雰
遇
諮
狭
卓
亀
糧
簿
←
卓
TRÁC
糧
LƯƠNG →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)