簿
JLPT N1 · Cao cấp

BỘ / BẠC

sổ sách

19 nét · Kanji N1 · Bài 44

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 簿

  • 名簿

    めいぼ

    danh bạ, danh sách tên

  • 家計簿

    かけいぼ

    sổ chi tiêu gia đình

Cùng bài học