雰
JLPT N1 · Cao cấp

PHÂN

bầu không khí, sương mù

12 nét · Kanji N1 · Bài 44

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 雰

  • 雰囲気

    ふんいき

    bầu không khí

  • 雰囲

    ふんい

    khí quyển

Cùng bài học