糧
JLPT N1 · Cao cấp
LƯƠNG
lương thực, nguồn nuôi dưỡng
18 nét · Kanji N1 · Bài 44
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
リョウ・ロウ
ÂM KUN (訓読み)
かて
Từ vựng có chữ 糧
食糧
しょくりょう
lương thực
糧
かて
nguồn sống, bài học bồi dưỡng
lương thực, nguồn nuôi dưỡng
18 nét · Kanji N1 · Bài 44
ÂM ON (音読み)
リョウ・ロウ
ÂM KUN (訓読み)
かて
食糧
しょくりょう
lương thực
糧
かて
nguồn sống, bài học bồi dưỡng