狭
JLPT N1 · Cao cấp
HIỆP / HẸP
hẹp, eo hẹp
9 nét · Kanji N1 · Bài 44
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キョウ・コウ
ÂM KUN (訓読み)
せま.い・せば.める・せば.まる・さ
Từ vựng có chữ 狭
狭い
せまい
hẹp, chật hẹp
狭義
きょうぎ
nghĩa hẹp
hẹp, eo hẹp
9 nét · Kanji N1 · Bài 44
ÂM ON (音読み)
キョウ・コウ
ÂM KUN (訓読み)
せま.い・せば.める・せば.まる・さ
狭い
せまい
hẹp, chật hẹp
狭義
きょうぎ
nghĩa hẹp