thiên lệch, nghiêng về một bên
11 nét · Kanji N1 · Bài 44
ÂM ON (音読み)
ヘン
ÂM KUN (訓読み)
かたよ.る
偏見
へんけん
thành kiến, định kiến
偏る
かたよる
nghiêng lệch, mất cân bằng