井
JLPT N1 · Cao cấp

TỈNH

cái giếng

4 nét · Kanji N1 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ショウ

ÂM KUN (訓読み)

い

Từ vựng có chữ 井

  • 井戸

    いど

    giếng nước

  • 天井

    てんじょう

    trần nhà

Cùng bài học