独
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỘC

cô độc, một mình, nước Đức

9 nét · Kanji N1 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ドク・トク

ÂM KUN (訓読み)

ひと.り

Từ vựng có chữ 独

  • 独立

    どくりつ

    độc lập

  • 独り言

    ひとりごと

    nói một mình

Cùng bài học