幹
JLPT N1 · Cao cấp

CÁN

thân cây, cán bộ chủ chốt

13 nét · Kanji N1 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

みき

Từ vựng có chữ 幹

  • 幹

    みき

    thân cây

  • 幹部

    かんぶ

    cán bộ, lãnh đạo

Cùng bài học