視
JLPT N1 · Cao cấp

THỊ

nhìn, xem xét

11 nét · Kanji N1 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

み.る

Từ vựng có chữ 視

  • 視力

    しりょく

    thị lực

  • 重視

    じゅうし

    coi trọng

Cùng bài học