態
JLPT N1 · Cao cấp
THÁI
trạng thái, thái độ
14 nét · Kanji N1 · Bài 3
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
タイ
ÂM KUN (訓読み)
わざ.と
Từ vựng có chữ 態
状態
じょうたい
trạng thái
態度
たいど
thái độ
trạng thái, thái độ
14 nét · Kanji N1 · Bài 3
ÂM ON (音読み)
タイ
ÂM KUN (訓読み)
わざ.と
状態
じょうたい
trạng thái
態度
たいど
thái độ