護
JLPT N1 · Cao cấp

HỘ

bảo vệ, gìn giữ

20 nét · Kanji N1 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゴ

ÂM KUN (訓読み)

まも.る

Từ vựng có chữ 護

  • 看護師

    かんごし

    y tá, điều dưỡng

  • 弁護士

    べんごし

    luật sư

Cùng bài học