鮮
JLPT N1 · Cao cấp

TIÊN / TIỂN

tươi mới, rực rỡ

17 nét · Kanji N1 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

あざ.やか

Từ vựng có chữ 鮮

  • 新鮮

    しんせん

    tươi mới

  • 鮮やか

    あざやか

    rực rỡ, rõ nét

Cùng bài học