亨
JLPT N1 · Cao cấp

HANH / HƯỞNG / PHANH

hanh thông, trôi chảy

7 nét · Kanji N1 · Bài 89

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ・キョウ・ホウ

ÂM KUN (訓読み)

とお.る

Từ vựng có chữ 亨

  • 亨通

    こうつう

    hanh thông, thông suốt

  • 元亨利貞

    げんこうりてい

    nguyên hanh lợi trinh (tứ đức)

Cùng bài học