叔
JLPT N1 · Cao cấp

THÚC

chú, bác, thím, cô

8 nét · Kanji N1 · Bài 89

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 叔

  • 叔父

    おじ

    chú, cậu, bác trai

  • 叔母

    おば

    cô, dì, thím, bác gái

Cùng bài học