雌
JLPT N1 · Cao cấp
THƯ
giống cái, mái
14 nét · Kanji N1 · Bài 89
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
め-・めす・めん
Từ vựng có chữ 雌
雌
めす
con cái, giống cái
雌雄
しゆう
đực và cái, thắng bại
giống cái, mái
14 nét · Kanji N1 · Bài 89
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
め-・めす・めん
雌
めす
con cái, giống cái
雌雄
しゆう
đực và cái, thắng bại