峠
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÈO

đèo, đỉnh điểm

9 nét · Kanji N1 · Bài 89

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

—

ÂM KUN (訓読み)

とうげ

Từ vựng có chữ 峠

  • 峠

    とうげ

    đèo, ngọn đèo

  • 峠道

    とうげみち

    đường đèo

Cùng bài học