叙
JLPT N1 · Cao cấp

TỰ

kể lại, thuật, phong tước

9 nét · Kanji N1 · Bài 89

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョ

ÂM KUN (訓読み)

つい.ず・ついで

Từ vựng có chữ 叙

  • 叙述

    じょじゅつ

    miêu tả, thuật lại

  • 叙情

    じょじょう

    trữ tình, biểu lộ cảm xúc

Cùng bài học