篤
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỐC

nhiệt thành, sâu sắc, bệnh nặng

16 nét · Kanji N1 · Bài 89

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トク

ÂM KUN (訓読み)

あつ.い

Từ vựng có chữ 篤

  • 篤志

    とくし

    lòng hảo tâm, chí nguyện cao cả

  • 危篤

    きとく

    nguy kịch, thập tử nhất sinh

Cùng bài học