堪
JLPT N1 · Cao cấp
KHAM
chịu đựng, cáng đáng
12 nét · Kanji N1 · Bài 89
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カン・タン
ÂM KUN (訓読み)
た.える・たま.る・こら.える・こた.える
Từ vựng có chữ 堪
堪える
たえる
chịu đựng, nhẫn nhịn
堪忍
かんにん
nhẫn nại, tha thứ
chịu đựng, cáng đáng
12 nét · Kanji N1 · Bài 89
ÂM ON (音読み)
カン・タン
ÂM KUN (訓読み)
た.える・たま.る・こら.える・こた.える
堪える
たえる
chịu đựng, nhẫn nhịn
堪忍
かんにん
nhẫn nại, tha thứ