渇
JLPT N1 · Cao cấp

KHÁT

khát, khô cạn

11 nét · Kanji N1 · Bài 89

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カツ

ÂM KUN (訓読み)

かわ.く

Từ vựng có chữ 渇

  • 渇く

    かわく

    khát nước, khô cạn

  • 渇望

    かつぼう

    khát khao, ước ao

Cùng bài học

渇 – Hán Việt KHÁT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master