代
JLPT N4 · Mở rộng

ĐẠI

thay thế, thời đại, tiền phí

5 nét · Kanji N4 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ダイ・タイ

ÂM KUN (訓読み)

か.わる・かわ.る・かわ.り・か.わり・-がわ.り・-が.わり・か.える・よ・しろ

Từ vựng có chữ 代

  • 代わりに

    かわりに

    thay cho, bù lại

  • 時代

    じだい

    thời đại

Cùng bài học