開
JLPT N4 · Mở rộng

KHAI

mở, khai mạc

12 nét · Kanji N4 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カイ

ÂM KUN (訓読み)

ひら.く・ひら.き・-びら.き・ひら.ける・あ.く・あ.ける

Từ vựng có chữ 開

  • 開ける

    あける

    mở (cửa, nắp...)

  • 開く

    ひらく

    mở (sách, ô, sự kiện)

Cùng bài học