立
JLPT N4 · Mở rộng

LẬP

đứng, dựng lên

5 nét · Kanji N4 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リツ・リュウ・リットル

ÂM KUN (訓読み)

た.つ・-た.つ・た.ち-・た.てる・-た.てる・た.て-・たて-・-た.て・-だ.て・-だ.てる

Từ vựng có chữ 立

  • 立つ

    たつ

    đứng

  • 役に立つ

    やくにたつ

    có ích

Cùng bài học

立 – Hán Việt LẬP: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master