手
JLPT N4 · Mở rộng

THỦ

tay

4 nét · Kanji N4 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュ・ズ

ÂM KUN (訓読み)

て・て-・-て・た-

Từ vựng có chữ 手

  • 手紙

    てがみ

    bức thư

  • 上手

    じょうず

    giỏi, khéo

Cùng bài học