明
JLPT N4 · Mở rộng

MINH

sáng, rõ ràng

8 nét · Kanji N4 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

メイ・ミョウ・ミン

ÂM KUN (訓読み)

あ.かり・あか.るい・あか.るむ・あか.らむ・あき.らか・あ.ける・-あ.け・あ.く・あ.くる・あ.かす

Từ vựng có chữ 明

  • 明るい

    あかるい

    sáng sủa, tươi vui

  • 説明

    せつめい

    thuyết minh, giải thích

Cùng bài học