場
JLPT N4 · Mở rộng

TRÀNG / TRƯỜNG

nơi, chỗ, địa điểm

12 nét · Kanji N4 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョウ・チョウ

ÂM KUN (訓読み)

ば

Từ vựng có chữ 場

  • 場所

    ばしょ

    nơi chốn, địa điểm

  • 工場

    こうじょう

    nhà máy, xưởng

Cùng bài học