伊
JLPT N1 · Cao cấp

Y

nước Ý, kia, ấy

6 nét · Kanji N1 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イ

ÂM KUN (訓読み)

かれ

Từ vựng có chữ 伊

  • 伊達

    だて

    sĩ diện, làm dáng

  • 伊太利

    いたりあ

    nước Ý

Cùng bài học