đối mặt, dự, lâm thời
18 nét · Kanji N1 · Bài 11
ÂM ON (音読み)
リン
ÂM KUN (訓読み)
のぞ.む
臨時
りんじ
tạm thời, lâm thời
臨む
のぞむ
hướng tới, đối mặt