吉
JLPT N1 · Cao cấp
CÁT
may mắn, tốt lành, cát tường
6 nét · Kanji N1 · Bài 11
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キチ・キツ
ÂM KUN (訓読み)
よし
Từ vựng có chữ 吉
吉報
きっぽう
tin vui, tin lành
不吉
ふきつ
điềm gở, bất hạnh
may mắn, tốt lành, cát tường
6 nét · Kanji N1 · Bài 11
ÂM ON (音読み)
キチ・キツ
ÂM KUN (訓読み)
よし
吉報
きっぽう
tin vui, tin lành
不吉
ふきつ
điềm gở, bất hạnh