踏
JLPT N1 · Cao cấp
ĐẠP
dẫm, đạp, trải qua
15 nét · Kanji N1 · Bài 11
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
ふ.む・ふ.まえる
Từ vựng có chữ 踏
踏む
ふむ
dẫm, đạp lên
踏切
ふみきり
rào chắn đường ray
dẫm, đạp, trải qua
15 nét · Kanji N1 · Bài 11
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
ふ.む・ふ.まえる
踏む
ふむ
dẫm, đạp lên
踏切
ふみきり
rào chắn đường ray