廃
JLPT N1 · Cao cấp

PHẾ

bỏ, phế bỏ, tàn lụi

12 nét · Kanji N1 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハイ

ÂM KUN (訓読み)

すた.れる・すた.る

Từ vựng có chữ 廃

  • 廃止

    はいし

    bãi bỏ, hủy bỏ

  • 廃れる

    すたれる

    lỗi thời, suy tàn

Cùng bài học

廃 – Hán Việt PHẾ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master