盛
JLPT N1 · Cao cấp

THỊNH / THÌNH

thịnh vượng, đầy ắp

11 nét · Kanji N1 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ジョウ

ÂM KUN (訓読み)

も.る・さか.る・さか.ん

Từ vựng có chữ 盛

  • 盛大

    せいだい

    hoành tráng, long trọng

  • 盛る

    もる

    xới cơm, chất đầy

Cùng bài học