thịnh vượng, đầy ắp
11 nét · Kanji N1 · Bài 11
ÂM ON (音読み)
セイ・ジョウ
ÂM KUN (訓読み)
も.る・さか.る・さか.ん
盛大
せいだい
hoành tráng, long trọng
盛る
もる
xới cơm, chất đầy