皇
JLPT N1 · Cao cấp
HOÀNG
vua, hoàng đế
9 nét · Kanji N1 · Bài 11
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ・オウ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 皇
天皇
てんのう
Thiên hoàng
皇居
こうきょ
hoàng cung
vua, hoàng đế
9 nét · Kanji N1 · Bài 11
ÂM ON (音読み)
コウ・オウ
ÂM KUN (訓読み)
—
天皇
てんのう
Thiên hoàng
皇居
こうきょ
hoàng cung