伸
JLPT N2 · Trung cao cấp

THÂN

kéo dài, giãn ra, phát triển

7 nét · Kanji N2 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シン

ÂM KUN (訓読み)

の.びる・の.ばす・の.べる・の.す

Từ vựng có chữ 伸

  • 伸びる

    のびる

    dài ra, phát triển

  • 伸縮

    しんしゅく

    sự co giãn

Cùng bài học