圧
JLPT N2 · Trung cao cấp

ÁP / YỂM / YẾP

áp lực, đè ép

5 nét · Kanji N2 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

アツ・エン・オウ

ÂM KUN (訓読み)

お.す・へ.す・おさ.える・お.さえる

Từ vựng có chữ 圧

  • 圧力

    あつりょく

    áp lực

  • 血圧

    けつあつ

    huyết áp

Cùng bài học