停
JLPT N2 · Trung cao cấp
ĐÌNH
dừng lại, đình chỉ
11 nét · Kanji N2 · Bài 13
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
と.める・と.まる
Từ vựng có chữ 停
停止
ていし
dừng lại, tạm đình chỉ
停電
ていでん
mất điện, cúp điện
dừng lại, đình chỉ
11 nét · Kanji N2 · Bài 13
ÂM ON (音読み)
テイ
ÂM KUN (訓読み)
と.める・と.まる
停止
ていし
dừng lại, tạm đình chỉ
停電
ていでん
mất điện, cúp điện