陸
JLPT N2 · Trung cao cấp

LỤC

đất liền, lục địa

11 nét · Kanji N2 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リク・ロク

ÂM KUN (訓読み)

おか

Từ vựng có chữ 陸

  • 着陸

    ちゃくりく

    hạ cánh

  • 陸上

    りくじょう

    trên đất liền, điền kinh

Cùng bài học