均
JLPT N2 · Trung cao cấp

QUÂN / VẬN

bằng nhau, bình quân

7 nét · Kanji N2 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン

ÂM KUN (訓読み)

なら.す

Từ vựng có chữ 均

  • 平均

    へいきん

    bình quân, trung bình

  • 均等

    きんとう

    cân đối, đồng đều

Cùng bài học

均 – Hán Việt QUÂN / VẬN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master