nổ, bộc phát
19 nét · Kanji N2 · Bài 13
ÂM ON (音読み)
バク
ÂM KUN (訓読み)
は.ぜる
爆発
ばくはつ
phát nổ, bùng nổ
爆弾
ばくだん
bom đạn