爆
JLPT N2 · Trung cao cấp

BẠO / BẠC / BỘC

nổ, bộc phát

19 nét · Kanji N2 · Bài 13

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

バク

ÂM KUN (訓読み)

は.ぜる

Từ vựng có chữ 爆

  • 爆発

    ばくはつ

    phát nổ, bùng nổ

  • 爆弾

    ばくだん

    bom đạn

Cùng bài học

爆 – Hán Việt BẠO / BẠC / BỘC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master