佳
JLPT N1 · Cao cấp

GIAI

tốt đẹp, tài giỏi

8 nét · Kanji N1 · Bài 65

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 佳

  • 佳作

    かさく

    tác phẩm xuất sắc

  • 佳人

    かじん

    giai nhân, người đẹp

Cùng bài học