惜
JLPT N1 · Cao cấp

TÍCH

tiếc nuối, tiếc rẻ

11 nét · Kanji N1 · Bài 65

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セキ

ÂM KUN (訓読み)

お.しい・お.しむ

Từ vựng có chữ 惜

  • 惜しい

    おしい

    đáng tiếc, uổng phí

  • 名残惜しい

    なごりおしい

    lưu luyến, bịn rịn

Cùng bài học