潤
JLPT N1 · Cao cấp

NHUẬN

ẩm ướt, dồi dào, lợi nhuận

15 nét · Kanji N1 · Bài 65

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジュン

ÂM KUN (訓読み)

うるお.う・うるお.す・うる.む

Từ vựng có chữ 潤

  • 潤う

    うるおう

    ẩm mượt, sung túc

  • 利潤

    りじゅん

    lợi nhuận

Cùng bài học