淳
JLPT N1 · Cao cấp

THUẦN

thuần khiết, chân chất

11 nét · Kanji N1 · Bài 65

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジュン・シュン

ÂM KUN (訓読み)

あつ.い

Từ vựng có chữ 淳

  • 淳朴

    じゅんぼく

    chất phác, đôn hậu

  • 淳風

    じゅんぷう

    phong tục tốt đẹp

Cùng bài học