鳩
JLPT N1 · Cao cấp

CƯU

chim bồ câu

13 nét · Kanji N1 · Bài 65

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キュウ・ク

ÂM KUN (訓読み)

はと・あつ.める

Từ vựng có chữ 鳩

  • 鳩

    はと

    chim bồ câu

  • 鳩舎

    きゅうしゃ

    chuồng bồ câu

Cùng bài học

鳩 – Hán Việt CƯU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master