悼
JLPT N1 · Cao cấp

ĐIỆU

chia buồn, thương tiếc

11 nét · Kanji N1 · Bài 65

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

いた.む

Từ vựng có chữ 悼

  • 悼む

    いたむ

    thương tiếc, đau buồn

  • 追悼

    ついとう

    truy điệu, tưởng niệm

Cùng bài học