酔
JLPT N1 · Cao cấp

TÚY

say rượu, say sưa

11 nét · Kanji N1 · Bài 65

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

スイ

ÂM KUN (訓読み)

よ.う・よ.い・よ

Từ vựng có chữ 酔

  • 酔う

    よう

    say rượu, say xe

  • 麻酔

    ますい

    thuốc mê, gây tê

Cùng bài học