怪
JLPT N1 · Cao cấp

QUÁI

kỳ quái, nghi ngờ

8 nét · Kanji N1 · Bài 65

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カイ・ケ

ÂM KUN (訓読み)

あや.しい・あや.しむ

Từ vựng có chữ 怪

  • 怪しい

    あやしい

    đáng ngờ, khả nghi

  • 怪我

    けが

    vết thương, bị thương

Cùng bài học