侍
JLPT N1 · Cao cấp
THỊ
võ sĩ samurai, hầu cận
8 nét · Kanji N1 · Bài 88
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジ・シ
ÂM KUN (訓読み)
さむらい・はべ.る
Từ vựng có chữ 侍
侍
さむらい
võ sĩ samurai
侍従
じじゅう
thị tùng, người hầu cận
võ sĩ samurai, hầu cận
8 nét · Kanji N1 · Bài 88
ÂM ON (音読み)
ジ・シ
ÂM KUN (訓読み)
さむらい・はべ.る
侍
さむらい
võ sĩ samurai
侍従
じじゅう
thị tùng, người hầu cận