遷
JLPT N1 · Cao cấp
THIÊN
dời đô, biến chuyển
15 nét · Kanji N1 · Bài 88
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
セン
ÂM KUN (訓読み)
うつ.る・うつ.す・みやこがえ
Từ vựng có chữ 遷
変遷
へんせん
biến thiên, thăng trầm
遷都
せんと
dời đô
dời đô, biến chuyển
15 nét · Kanji N1 · Bài 88
ÂM ON (音読み)
セン
ÂM KUN (訓読み)
うつ.る・うつ.す・みやこがえ
変遷
へんせん
biến thiên, thăng trầm
遷都
せんと
dời đô